Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/母体母体🔊☆ Lưu vào danh sáchぼたいNghĩa—Hán tự trong từ này母体Câu ví dụフランス語はラテン語を母体として発達した。French developed from Latin.Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体