Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/募集募集N2🔊☆ Lưu vào danh sáchぼしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này募集Câu ví dụうちのバスケット部は背の高い男子を募集している。Our basketball team is recruiting tall boys.Từ liên quan応募応募者歌集寄せ集め公募募る募金大募集