Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/募金募金N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぼきんNghĩa—Hán tự trong từ này募金Câu ví dụ彼女は盲人のために募金をしている。She is collecting on behalf of the blind.Từ liên quanお金金糸雀応募応募者公募募る募集大募集