Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/歩み寄る歩み寄る🔊☆ Lưu vào danh sáchあゆみよるNghĩa—Hán tự trong từ này歩寄Câu ví dụお互い歩み寄って問題を解決した。We solved the problem by mutual concessions.Từ liên quan寄越す寄せ寄せる寄せ集め寄り集まる寄り道寄る寄金