Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/お弁当お弁当N5🔊☆ Lưu vào danh sáchおべんとうNghĩa—Hán tự trong từ này弁当Câu ví dụ彼は今日、お弁当を持って来た。He brought his lunch today.Từ liên quan駅弁花びら勘弁関西弁合弁代弁答弁熱弁