Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/弁護弁護N1🔊☆ Lưu vào danh sáchべんごNghĩa—Hán tự trong từ này弁護Câu ví dụまことにすみませんが、私のために弁護していただけませんか。Would you be kind enough to put in a word for me?Ngữ pháp liên quanNoun + といった + nounTừ liên quan駅弁花びら勘弁関西弁合弁代弁答弁熱弁