Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/弁解弁解N1🔊☆ Lưu vào danh sáchべんかいNghĩa—Hán tự trong từ này弁解Câu ví dụその失策には弁解の余地がない。This fault admits of no excuse.Từ liên quan駅弁花びら勘弁関西弁合弁代弁答弁熱弁