Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/編成編成🔊☆ Lưu vào danh sáchへんせいNghĩa—Hán tự trong từ này編成Câu ví dụこの列車は七両編成です。This train is made up of seven cars.Từ liên quan持て成し成吉思汗成す化成完成既成既成事実形成