Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/別問題別問題🔊☆ Lưu vào danh sáchべつもんだいNghĩa—Hán tự trong từ này別問題Câu ví dụ言うこととすることとは別問題だ。Saying is quite different from doing.Từ liên quan格別鑑別区別決別個別告別差別識別