Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/別れ別れN3🔊☆ Lưu vào danh sáchわかれNghĩa—Hán tự trong từ này別Câu ví dụ会うは別れの始め。To meet is to part.Ngữ pháp liên quanV-た form / noun + の + あげく(に)Từ liên quan格別鑑別区別決別個別告別差別識別