Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/米穀米穀🔊☆ Lưu vào danh sáchべいこくNghĩa—Hán tự trong từ này米穀Từ liên quan粁米亜米利加アメリカ合衆国外米穀倉穀物穀類