Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/穀倉穀倉🔊☆ Lưu vào danh sáchこくそうNghĩa—Hán tự trong từ này穀倉Từ liên quan穀物穀類倉庫倉敷米穀蔵米倉鎌倉