Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/倉庫倉庫N2🔊☆ Lưu vào danh sáchそうこNghĩa—Hán tự trong từ này倉庫Câu ví dụその倉庫は麻薬密売者の隠れみのだった。The warehouse was a front for drug traffickers.Từ liên quan金庫公庫国庫穀倉倉敷蔵米倉鎌倉