Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/国庫国庫🔊☆ Lưu vào danh sáchこっこNghĩa—Hán tự trong từ này国庫Câu ví dụ国庫は資金が潤沢である。The government coffers are replete with funds.Từ liên quanアメリカ合衆国愛国異国一国英国王国開発途上国外国