Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/柄柄N3🔊☆ Lưu vào danh sáchがらNghĩa—Hán tự trong từ này柄Câu ví dụこの赤色で柄全体がだいなしだ。The red kills the whole pattern.Từ liên quan横柄家柄間柄作柄事柄取り柄手柄小柄