Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/聞き取る聞き取る🔊☆ Lưu vào danh sáchききとるNghĩa—Hán tự trong từ này聞取Câu ví dụあなたの姓が聞き取れませんでした。I didn't catch your last name.Từ liên quanに取ってやり取り引き取る横取り刈り取る感じ取る間取り気取る