Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/奮発奮発🔊☆ Lưu vào danh sáchふんぱつNghĩa—Hán tự trong từ này奮発Câu ví dụ彼は奮発して新車を買った。He treated himself to a new car.Từ liên quan発条一発開発興奮奮う奮って奮起奮闘