Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/興奮興奮N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこうふんNghĩa—Hán tự trong từ này興奮Câu ví dụ観客は彼のホームランに興奮した。His home run excited the crowd.Từ liên quan興す興業興行奮う奮って奮起奮闘奮発