Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/物理学物理学🔊☆ Lưu vào danh sáchぶつりがくNghĩa—Hán tự trong từ này物理学Câu ví dụあの人は物理学の大家です。He is an authority on physics.Từ liên quan医学医学部英文学化学化学肥料化学兵器科学科学技術