Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/復元復元🔊☆ Lưu vào danh sáchふくげんNghĩa—Hán tự trong từ này復元Câu ví dụその塔を復元してはどうかと提案された。It was suggested that the tower be restored.Từ liên quan一元一元化家元還元紀元紀元前襟元元