Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/風呂場風呂場🔊☆ Lưu vào danh sáchふろばNghĩa—Hán tự trong từ này風呂場Câu ví dụ母は私に風呂場の掃除をさせた。Mother made me clean the bathroom.Từ liên quan伊呂波為替相場鈍間風呂風呂屋風呂敷露天風呂お風呂