Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/風呂敷風呂敷N2🔊☆ Lưu vào danh sáchふろしきNghĩa—Hán tự trong từ này風呂敷Câu ví dụ彼は風呂敷を十分に活用した。He took full advantage of the wrapper.Từ liên quan伊呂波下敷き鈍間風呂風呂屋風呂場露天風呂お風呂