Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/風格風格🔊☆ Lưu vào danh sáchふうかくNghĩa—Hán tự trong từ này風格Câu ví dụそのレストランは独特の風格がありますね。The restaurant goes its own way.Từ liên quan巴格達価格格格安格差格子格上げ格段