Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/部族部族🔊☆ Lưu vào danh sáchぶぞくNghĩa—Hán tự trong từ này部族Câu ví dụその部族は祖先を崇拝している。That tribe worships its ancestors.Từ liên quan遺族一族王族家族家族計画核家族貴族皇族