Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/舞姫舞姫🔊☆ Lưu vào danh sáchまいひめNghĩa—Hán tự trong từ này舞姫Từ liên quanお仕舞い仕舞った歌姫歌舞伎見舞う鼓舞姫君姫