Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/負んぶ負んぶ🔊☆ Lưu vào danh sáchおんぶNghĩa—Hán tự trong từ này負Câu ví dụ彼女は赤ん坊をおんぶしていた。She carried a baby on her back.Từ liên quanお負けに気負い自負勝負請け負う背負う負負う