Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/浮力浮力N1🔊☆ Lưu vào danh sáchふりょくNghĩa—Hán tự trong từ này浮力Câu ví dụ塩水の方が淡水よりも浮力が大きい。Salt water is more buoyant than fresh water.Từ liên quan加特力握力圧力引力影響力遠心力火力学力