Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/布石布石🔊☆ Lưu vào danh sáchふせきNghĩa—Hán tự trong từ này布石Câu ví dụ1発目のローキックはこの布石か!?The first low kick was the set-up for this!?Từ liên quan布哇絹布公布座布団財布雑巾散布若布