Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/布布N3🔊☆ Lưu vào danh sáchぬのNghĩa—Hán tự trong từ này布Câu ví dụこの布は裂けやすい。This cloth tears easily.Từ liên quan布哇絹布公布座布団財布雑巾散布若布