Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/富豪富豪N1🔊☆ Lưu vào danh sáchふごうNghĩa—Hán tự trong từ này富豪Câu ví dụその大富豪は貧しい少年として生涯を始めた。The millionaire began life as a poor boy.Từ liên quan国富豆腐貧富富富む富貴富士山富裕