Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/婦長婦長🔊☆ Lưu vào danh sáchふちょうNghĩa—Hán tự trong từ này婦長Câu ví dụ婦長と話したいのですが。Can I speak to the head nurse?Từ liên quan嫁家政婦看護婦産婦人科主婦助産婦新婦天ぷら