Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/秒読み秒読み🔊☆ Lưu vào danh sáchびょうよみNghĩa—Hán tự trong từ này秒読Câu ví dụついに彼らは用心しながら秒読みを開始した。At last, they began to count down cautiously.Từ liên quan愛読音読音読み解読句読点訓読み秒秒速