Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/秒秒N3🔊☆ Lưu vào danh sáchびょうNghĩa—Hán tự trong từ này秒Câu ví dụ私の時計は1日に5秒進みます。My watch gains five seconds a day.Từ liên quan秒速秒読み