Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/病室病室🔊☆ Lưu vào danh sáchびょうしつNghĩa—Hán tự trong từ này病室Câu ví dụ看護婦は、患者が危篤状態なので、病室に入らないようにと私たちに言った。The nurse told us not to enter the room because the patient was in a critical condition.Từ liên quan一室王室温室会議室客室教室研究室個室