Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/病む病むN1🔊☆ Lưu vào danh sáchやむNghĩa—Hán tự trong từ này病Câu ví dụ彼女は痛風を病んでいる。She is affected with the gout.Từ liên quan臆病看病奇病急病血友病持病疾病重病