Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/百姓百姓🔊☆ Lưu vào danh sáchひゃくしょうNghĩa—Hán tự trong từ này百姓Câu ví dụお百姓さんはそれを聞いて喜ぶに違いない。The farmers must be happy to hear that.Từ liên quan何百旧姓300数百姓姓名同姓二百十日