Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/何百何百🔊☆ Lưu vào danh sáchなんびゃくNghĩa—Hán tự trong từ này何百Câu ví dụ何百羽とキジを撃った。We shot pheasants by the hundred.Từ liên quan如何にも如何どう言うどう致しまして何方も何方でもどの様どの位