Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/姓姓N2🔊☆ Lưu vào danh sáchせいNghĩa—Hán tự trong từ này姓Câu ví dụあなたの姓はどう発音するのですか。How do you pronounce your last name?Từ liên quan旧姓姓名同姓百姓