Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/百合百合🔊☆ Lưu vào danh sáchゆりNghĩa—Hán tự trong từ này百合Câu ví dụユリの香りが部屋に満ちていた。A smell of lilies filled the room.Từ liên quanアメリカ合衆国意味合い化合化合物会合核融合間に合う糾合