Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/非常口非常口🔊☆ Lưu vào danh sáchひじょうぐちNghĩa—Hán tự trong từ này非常口Câu ví dụその建物には非常口がない。The building has no fire exit.Từ liên quan異口同音一口陰口改札口開口間口戸口語り口