Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/疲れ疲れN3🔊☆ Lưu vào danh sáchつかれNghĩa—Hán tự trong từ này疲Ngữ pháp liên quanX だの Y だのNoun / V ます-stem + 気味Noun / verb plain + ほど; also A は B ほど [adj]-ないVerb ます-stem + っぱなしX というか YPlain form + ようだTừ liên quanお疲れ様気づかれ疲れる疲れ果てる疲弊疲労