Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/批評批評N3🔊☆ Lưu vào danh sáchひひょうNghĩa—Hán tự trong từ này批評Câu ví dụ音楽家は一般に批評に敏感である。Musicians are usually sensitive to criticism.Từ liên quan過小評価好評酷評書評批准非難批判批判的