Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/批判批判N3🔊☆ Lưu vào danh sáchひはんNghĩa—Hán tự trong từ này批判Câu ví dụ彼の批判は非常に厳しかった。His criticisms were very severe.Ngữ pháp liên quanNoun + をよそにTừ liên quan公判裁判裁判官裁判所審判判判決判子