Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/彼方彼方🔊☆ Lưu vào danh sáchかなたNghĩa—Hán tự trong từ này彼方Câu ví dụ船は、水平線の彼方に消えた。The ship disappeared beyond the horizon.Từ liên quan彼処彼のあの人あの方彼何だかんだ何かと彼