Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/番号番号N5🔊☆ Lưu vào danh sáchばんごうNghĩa—Hán tự trong từ này番号Câu ví dụええ、じゃあ私の電話番号教えるね。OK. Let me give you my number.Ngữ pháp liên quanVerb ます-stem + ようがない / ようもないTừ liên quan暗号記号元号号号外号泣号車号令