Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/頒布頒布🔊☆ Lưu vào danh sáchはんぷNghĩa—Hán tự trong từ này頒布Câu ví dụGPLのルールに従い頒布可能です。May be distributed in accordance with the GPL.Từ liên quan布哇絹布公布座布団財布雑巾散布若布