Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/犯罪者犯罪者🔊☆ Lưu vào danh sáchはんざいしゃNghĩa—Hán tự trong từ này犯罪者Câu ví dụベンは犯罪者だと信じられていた。Ben was believed to be a criminal.Từ liên quan共犯主犯侵犯戦犯反則犯す犯行犯罪