Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/犯罪犯罪N3🔊☆ Lưu vào danh sáchはんざいNghĩa—Hán tự trong từ này犯罪Câu ví dụ戦争は人類に対する犯罪だ。War is a crime against humanity.Từ liên quan共犯主犯侵犯戦犯反則犯す犯行犯罪者