Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/犯す犯すN1🔊☆ Lưu vào danh sáchおかすNghĩa—Hán tự trong từ này犯Câu ví dụビルはその罪を犯していなかった。Bill did not commit the crime.Từ liên quan共犯主犯侵犯戦犯反則犯行犯罪犯罪者