Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/罰金罰金🔊☆ Lưu vào danh sáchばっきんNghĩa—Hán tự trong từ này罰金Câu ví dụ駐車違反の罰金は高い。Parking fines are very costly.Từ liên quan刑罰厳罰処罰賞罰体罰懲罰罰罰